ngăn chận

ngăn chận

Các bác sĩ đang ngăn chận sự lây lan của dịch bệnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một sự việc, hiện tượng, hoặc hành động không thể tiếp diễn hoặc phát triển thêm: "ngăn chận" chỉ hành động can thiệp, tạo ra rào cản để dừng lại hoặc kìm hãm một quá trình, thường tiêu cực như dịch bệnh, bạo loạn, hay sự lây lan.
    • Chặn đứng, cản trở: "ngăn chận" mang nghĩa chủ động, chủ đích để ngăn không cho điều đó xảy ra.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ can thiệp để dịch bệnh không phát triển thêm.)
  • (Lực lượng an ninh chặn đứng cuộc nổi dậy trước khi lan rộng.)
  • (Tiêm vắc-xin làm chậm hoặc dừng sự lây lan của bệnh cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngăn chận sự suy thoái": hành động kìm hãm sự suy giảm (kinh tế, môi trường).

    • Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để ngăn chận sự suy thoái kinh tế. (Ngân hàng trung ương can thiệp để kinh tế không bị suy giảm mạnh.)
  • "ngăn chận hậu quả": hành động dự phòng để tránh các kết quả xấu.

    • Cần kế hoạch ngăn chận hậu quả của biến đổi khí hậu. (Cần lập kế hoạch để các tác động xấu không xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngăn (động từ): dừng lại hoặc cản trở một hành động, nhưng thường không mạnh mẽ bằng "ngăn chận".

    • Mẹ ngăn tôi không được chơi gần bếp. (Mẹ cản tôi lại, không cho đến gần bếp.)
  • Chận (động từ): dừng hoặc bắt lại một vật đang di chuyển.

    • Cảnh sát chận xe để kiểm tra. (Cảnh sát dừng xe lại để kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn cản: làm cho không thể thực hiện được.

    • Họ ngăn cản tôi ra ngoài. (Họ tạo rào cản để tôi không ra ngoài được.)
  • Chặn đứng: dừng hoàn toàn một hành động hoặc quá trình.

    • Lực lượng cứu hỏa chặn đứng đám cháy. (Đám cháy bị dừng lại hoàn toàn.)
  • Kìm hãm: hạn chế sự phát triển hoặc lan rộng.

    • Chính sách này kìm hãm sự phát triển của doanh nghiệp. (Chính sách làm doanh nghiệp không thể phát triển mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngăn chận từ gốc: hành động ngăn chặn ngay từ đầu nguồn để hiệu quả hơn.
    • Phải ngăn chận từ gốc tham nhũng mới hiệu quả. (Phải ngăn chặn tham nhũng ngay từ nguồn gốc để đạt kết quả tốt.)

Từ chứa "ngăn chận"